Bản dịch của từ 走马之任 trong tiếng Anh

走马之任

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走马之任 (Thành ngữ)

zǒu mǎ zhī rèn
01

To take up an office while riding a horse — i.e., to go assume a new post. Refers to an official or appointee arriving to take up a position (often implying a prompt or ceremonious arrival).

骑着马去上任。指官员出任新的职位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走马之任

zǒu

zhī

rèn

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
之个
之乎者也
之任
之前
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép