Bản dịch của từ 趁虚而入 trong tiếng Anh

趁虚而入

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

趁虚而入 (Tính từ)

chèn xū ér rù
01

To take advantage of a weakness or gap; to exploit an opportunity arising from a vulnerability

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趁虚而入

chèn

ér

Các từ liên quan

趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
而上
而下
而且
而乃
而亦
入不敷出
入世
入中
入临
趁
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
趂, 跈, 𢌝, 𧽃, 蹨
Hình thái radical:
⿺,走,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép