Bản dịch của từ 超 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

(Động từ)

chāo
01

To exceed; to go beyond a set limit or amount

越过规定的限度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To exceed; to surpass or go beyond a limit or constraint

不受某种约束;越出某种范围

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To surpass; to exceed; to go beyond (someone or some limit)

从后面赶到前面;胜过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

chāo
01

Super; extremely; surpassing the usual degree (very, ultra)

形容程度深,有“非常”的意思

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép