Bản dịch của từ 超刀 trong tiếng Anh

超刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超刀 (Danh từ)

chāo dāo
01

A special, sharp blade known for superior cutting power, often referring to a legendary or superior sword or blade.

一种刀具,通常指锋利且具有强大切割能力的刀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超刀

chāo

dāo

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép