ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
趒全
Bảng phân tích âm vị 趒
Tiáo
To rescue or preserve; to protect and keep safe
救助保全。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tiáo
趒
quán
全
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép