Bản dịch của từ 趒养 trong tiếng Anh

趒养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

趒养 (Động từ)

tiáo yǎng
01

To provide material support or maintenance; to supply and sustain (regularly assist or support someone financially or materially)

周济供养。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趒养

tiáo

yǎng

趒
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺走兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép