Bản dịch của từ 踢弄 trong tiếng Anh
踢弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
踢弄 (Động từ)
【tī nòng】
01
To play a role or perform an act (in traditional plays/variety shows); to enact a character or perform onstage
2.称在百戏中扮演脚色或表演节目。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To kick or play with (by kicking or fiddling); to toy with (an object) — a playful or careless kicking/handling
3.脚踢手弄;摆弄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To trample on; to devastate or maltreat (to crush or ruin physically or morally)
5.践踏,摧残。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
An ancient folk performance (one of the 'hundred entertainments' 百戏) — a traditional theatrical/performing act
1.古代百戏之一。
Ví dụ
05
To kick; to strike with the foot
4.踢,用脚击物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踢弄
tī
踢
nòng
弄
Các từ liên quan
踢圆
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 踶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銻
锑
體
䏲
䴘
剔
鷉
体
梯
鵜
鷈
擿
跴
足
躟
䠐
跇
跑
跥
踴
䟴
躁
蹺
距
䤲
𠏬
畿
鞊
黙
躻
䈖
缬
㠮
瞉
磅
㣵
踢球
挨踢
踢毽
踢平
踢馆
踢开
踢蹬
踢爆
踢腿
趴踢
