ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踨促
Bảng phân tích âm vị 踨
Zōng
Awkward, ill at ease; uneasy and constrained (same meaning as 局促)
同‘局促 ’。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zōng
踨
cù
促
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép