Bản dịch của từ 踨促 trong tiếng Anh

踨促

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥN/AN/AN/A

踨促 (Tính từ)

zōng cù
01

Awkward, ill at ease; uneasy and constrained (same meaning as 局促)

同‘局促 ’。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踨促

zōng

踨
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,⿱,从,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép