Bản dịch của từ 蹑虚 trong tiếng Anh
蹑虚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
蹑虚 (Động từ)
【niè xū】
01
To soar or walk in the air after attaining immortality; to fly/levitate like an immortal
1.谓得道成仙后可腾空而行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To step lightly as if touching air; to move or hover lightly (often describing agile, levitating-like movement)
2.凌空。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑虚
niè
蹑
xū
虚
Các từ liên quan
蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
- Các biến thể:
- 躡, 𧿜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,聂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涅
啮
蠥
聶
䄒
齧
囁
孼
臬
摰
蘖
䌜
蹴
跃
蹣
䟯
蹅
躨
䟘
䠊
䠨
跣
䟞
䟻
磵
璗
䮒
嶽
㸁
縳
簅
襚
檅
龌
鎪
磻
蹑履
蹑足
蹑踪
蹑脚
蹑机
蹑迹
阔蹑
蹑登
蹑着脚
蹑悄悄
