Bản dịch của từ 蹒连 trong tiếng Anh
蹒连
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蹒连 (Động từ)
【pán lián】
01
To move in a revolving or staggered manner; to wheel about slowly
旋行貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹒连
pán
蹒
lián
连
Các từ liên quan
蹒局
蹒行
蹒跚
蹒马
连一不二
连一接二
连一连二
连七
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 蹣, 𨃟
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,䓣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肨
䰉
爿
膰
瀊
柈
䰔
䃑
蟠
跘
胖
眫
踚
䟬
蹍
䟽
䠗
踫
趼
䠎
踦
䠓
躇
踧
䄟
謷
瞤
藱
㘆
謙
懝
䭰
氊
䜂
䞅
餰
蹒跚
步履蹒跚
蹒跚不前
步态蹒跚
