Bản dịch của từ 躁切 trong tiếng Anh

躁切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

躁切 (Tính từ)

zào qiē
01

Rapid and intense; sudden and forceful (of action or emotion)

2.迅速而强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To coerce; to force or intimidate someone

1.胁迫;胁制。躁,通“操”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躁切

zào

qiè

Các từ liên quan

躁乱
躁人
躁作
躁健
躁剽
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
躁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
懆, 趮, 𨅶
Hình thái radical:
⿰,⻊,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép