Bản dịch của từ 躞 trong tiếng Anh
躞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
躞 (Động từ)
【xiè】
01
To pace back and forth; walk restlessly
躞蹀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIỆP】
- Các biến thể:
- 踥, 𨄌, 𨇾, 𩧟
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,燮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊝
躠
㸉
枻
樧
蟹
谢
蠏
薤
韰
䍖
偰
趸
䠍
䠊
躀
䟾
跴
䠅
䠦
蹤
䠮
跱
跔
䮻
矗
儾
䲔
䰐
鷫
䂎
䰑
䟑
䲒
靇
灠
蹀躞
躞蹀
