ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躹
Bảng phân tích âm vị 躹
Jú
Variant form of 鞠 (to bow; to show respect; to hold or raise)
Variant of 鞠 [jū]
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép