Bản dịch của từ 軀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

(Danh từ)

01

(Phono-semantic) Body, human body

(形聲。从身,區聲。本義:身體)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The human body (as in body, physique, form)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Pregnancy

身孕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Captive laborer

「軀口」的省稱。宋元時代女真族和蒙古族稱被俘獲並強迫服勞役的漢族人爲「軀口」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Life

指生命。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

軀
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【QU】
Các biến thể:
竧, 䠴, 躯, 𩪍
Hình thái radical:
⿰,身,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép