Bản dịch của từ 車 trong tiếng Anh
車
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chē | ㄔㄜ | ch | e | thanh ngang |
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
車 (Danh từ)
【chē】
01
Wheeled instrument
利用輪軸旋轉的工具。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Gum
牙牀。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(pictograph) a vehicle with wheels used on land
(象形。甲骨文有多種寫法。象車形。本義:車子,陸地上有輪子的運輸工具)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Vehicle, wheeled transport
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Chariot, war vehicle
特指戰車,兵車
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
車 (Động từ)
【chē】
01
To ride, to drive
乘車
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To turn oneself
轉動(多指身體)。
Ví dụ
03
To use a waterwheel to lift water
用水車升高水位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To lathe, to machine
用車牀切削或使之成形。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
車 (Danh từ)
【chē】
01
A unit of measurement for load carried by a vehicle
計算一車所載的容量單位。如:兩車乾柴
Ví dụ
02
See also jū
另見jū
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
