Bản dịch của từ 軚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

tài
01

Steering wheel (of a car; Cantonese usage)

(粤语)方向盘(汽车等)

Ví dụ
02

Tire (rubber wheel for car, bicycle, etc.)

轮胎(汽车、自行车等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

軚
Bính âm:
【tài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰車太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép