Bản dịch của từ 軟 trong tiếng Anh
軟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
軟 (Tính từ)
Weak; feeble; lacking strength
形容人體柔弱無力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Soft; flexible; supple, opposite of hard
同本義。質地不硬,與“硬”相對。也作“輭”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mild; gentle; soft in manner
柔和;溫和
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic compound) Composed of the vehicle radical and the phonetic element '欠', originally meaning soft and flexible
(形聲。从車,欠聲。本義:柔軟)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Soft; using gentle methods without force
不用強硬的手段,只是平和地進行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Easily touched or influenced; lacking firmness
意志不堅定,容易被感動或動搖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 濡, 輭, 软, 𨉿, 𨋚
- Hình thái radical:
- ⿰,車,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
