Bản dịch của từ 転 trong tiếng Anh
転
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎn | ㄓㄨㄢˇ | zh | uan | thanh hỏi |
転 (Động từ)
【zhuǎn】
01
To turn; to change direction; to transfer/shift (Japanese variant of 轉/转)
Japanese variant of 轉|转
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 轉
- Hình thái radical:
- ⿰車云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僎
堟
籑
簨
篹
腞
䤄
襈
僝
转
賺
篆
孨
䡱
竱
膞
䏝
轉
转
軩
轕
䡬
䡱
䡅
軡
輆
䡂
輻
輺
䡩
輳
脭
䤚
唾
庴
敕
铳
𠊪
𠌡
躮
䢜
寄
㣩
