Bản dịch của từ 軯 trong tiếng Anh
軯
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | N/A | N/A | N/A |
軯 (Từ tượng thanh)
【pēng】
01
Onomatopoeia for the sound of a vehicle moving.
象声词,车声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Onomatopoeia for the sound of thunder or a loud crash.
象声词,霹雳声:“丰隆~其震霆兮。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
