Bản dịch của từ 軵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

rǒng
01

A cart pushed backward (reverse-pushed cart).

反推車。《説文•車部》:“軵,反推車,令有所付也。”

Ví dụ
02

To push or transport by pushing.

推,推運。《淮南子•覽冥》:“厮徒馬圉,軵車奉饟。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A light vehicle or cart.

輕车。《集韻•腫韻》:“軵,輕車。”

Ví dụ
04

Dialectal term for pulling an object backward then pushing it forward.

方言。引物向後,再往前推。黄侃《蔪春語》:“吾鄉凡引物向後,更前推之曰軵。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

軵
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【DUNG】
Các biến thể:
𨊭, 𨊶, 𨋠, 𨍷, 𩒷
Hình thái radical:
⿰,車,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép