Bản dịch của từ 軸 trong tiếng Anh
軸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhóu | ㄓㄡˊ | zh | ou | thanh sắc |
軸 (Danh từ)
(Phono-semantic compound: from 車 (vehicle) and 由 (sound); original meaning: wheel axle)
(形聲。從車,由聲。本義:輪軸)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Axis; axle; shaft (supports smooth rotation of wheels)
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cart (a type of vehicle)
車子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Spool; rod; roller (cylindrical rod for hanging or rolling scrolls)
字畫下端便於懸掛或捲起的圓杆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Axis (line dividing a plane or solid into symmetrical parts)
把平面或立體分成對稱部分的直線。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Measure word for spools of thread or scrolls with rods
∶ 用於纏在軸上的線以及裝裱帶軸子的字畫。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Weaving implements (parts of weaving machines)
織具。引申爲一切機樞之稱。也作“柚”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Center; pivotal point
中心,樞紐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Key position; important role
指重要位置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Scroll (books or paintings rolled into scroll form)
指裝成卷軸形的書、畫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shaft (rotating part)
某些可以旋轉之物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
See also pronunciation zhòu
另見zhòu
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Basic words related to axis such as bearing axis, symmetry axis, rotating shaft, axis center
軸承軸對稱軸瓦軸線軸心基本詞義◎軸(1)軸zhòu(2)——見“壓軸子”yāzhòuzi(3)另見zhóu
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhóu】【ㄓㄡˊ】【TRỤC】
- Các biến thể:
- 轴, 𨌇
- Hình thái radical:
- ⿰,車,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
