Bản dịch của từ 軻 trong tiếng Anh
軻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | N/A | N/A | N/A |
軻 (Danh từ)
【kē】
01
Axle; personal name of Mencius.
軸用兩木接續的車。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Variant of '柯'; axe handle.
通「柯」。斧柄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Specifically refers to the name of Mencius.
專指孟子名。
Ví dụ
04
A Chinese surname.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 轲
- Hình thái radical:
- ⿰,車,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珂
瞌
趷
窼
搕
蚵
萪
髁
樖
榼
痾
稞
可
㵣
㐓
䋉
炣
㪡
嵑
渇
敤
㒞
渴
嶱
輆
轡
軷
軌
䡥
輟
䡋
車
軪
輶
軹
䡑
御
祿
氰
惰
寑
葨
舃
堨
釿
裙
殽
詘
