Bản dịch của từ 軼 trong tiếng Anh
軼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
軼 (Động từ)
【dié】
01
Same as '轶', meaning to rush forth or surpass others
均见“轶”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dié】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 失, 轶, 轍, 迭
- Hình thái radical:
- ⿰,車,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衪
䰯
昳
槸
駅
绎
㱅
䵝
㹓
熼
翳
晹
㭯
㷸
㬪
趃
䞇
殜
崼
畳
惵
泆
臷
戜
轏
輟
車
䡛
䡻
輴
轋
䡹
輥
軕
轃
軪
椬
溃
䦐
媓
皓
筃
絣
䟩
㡖
遃
硫
鈦
