Bản dịch của từ 輾 trong tiếng Anh
輾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
輾 (Động từ)
【zhǎn】
01
Tossing and turning in bed
輾轉,也作“展轉”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To turn or revolve
轉;迴轉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
- Các biến thể:
- 碾, 辗, 𣡃
- Hình thái radical:
- ⿰,車,展
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨フ一ノ一丨丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞡
搌
䡀
㜊
颭
盏
斬
琖
䟋
醆
䵣
嫸
捻
撵
辗
躎
㮟
辇
㜤
榐
蹍
簐
焾
䟢
軸
轜
軓
軳
輹
輪
䡾
䡠
䡽
䡲
䡿
䡤
闎
篺
䣖
曒
鍶
鵁
謓
尶
𠄉
濡
檬
㬡
