Bản dịch của từ 转刻刀 trong tiếng Anh

转刻刀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转刻刀 (Cụm từ)

zhuǎn kè dāo
01

A carving or cutting tool with a rotating blade head, used for precise engraving or cutting work.

一种用于雕刻或切割材料的工具,刀头可以旋转以实现更精细的工作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转刻刀

zhuǎn

dāo

转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép