Bản dịch của từ 软枝黄蝉 trong tiếng Anh
软枝黄蝉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
软枝黄蝉 (Danh từ)
【ruǎn zhī huáng chán】
01
A semi-deciduous, yellow-flowered climbing shrub of the Apocynaceae family, native to South America, commonly cultivated worldwide for its bright, trumpet-shaped flowers.
植物名夹竹桃科黄蝉属,半落叶蔓性灌木叶披针形或倒卵形;花鲜黄色,漏斗形,每朵花成五裂,裂瓣近于圆形原产于南美,因花朵明媚,栽植容易,故世界各地及台湾皆有栽植
Ví dụ
02
A type of cicada insect known for its soft yellow branches; its larvae live underground and adults emerge to sing in summer.
一种昆虫,属于蝉科,通常在夏季发声。它们的幼虫生活在地下,成年后会爬出土壤,变成成虫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软枝黄蝉
ruǎn
软
zhī
枝
huáng
黄
chán
蝉
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 軟, 輭, 𥎘, 𨉿
- Hình thái radical:
- ⿰,车,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阮
䓴
腝
瓀
䪭
㓴
㽭
䆓
礝
耎
朊
㮕
辉
轭
轲
轪
转
琿
较
辎
轫
辚
载
轱
㤁
枤
䒩
㸭
怊
抵
𠈔
氛
玨
诧
𠉛
些
软件
柔软
软弱
心软
软肋
疲软
软卧
软体
服软
微软
