Bản dịch của từ 辁才 trong tiếng Anh
辁才
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
辁才 (Danh từ)
【quán cái】
01
Small or shallow talent; limited, superficial ability
2.小才;浅薄之才。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A person of ability; talented individual (note: variant written as 辁材)
1.亦作“辁材”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辁才
quán
辁
cái
才
Các từ liên quan
辁才小慧
辁朴
辁材
辁绋
辁车
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 輇
- Hình thái radical:
- ⿰,车,全
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駩
葲
灥
縓
詮
㩲
狋
輇
蜷
權
拳
峑
辍
轺
轰
䢀
轾
辄
轪
轧
载
辑
轫
轼
桪
唧
莯
铄
袧
埈
𠊐
宯
秦
流
㸷
㳦
