Bản dịch của từ 辒辌 trong tiếng Anh

辒辌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

辒辌 (Danh từ)

wēn liáng
01

An ancient type of carriage designed for lying down, also used as a funeral vehicle.

古代可以卧的车,也用做丧车

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辒辌

wēn

liáng

Các từ liên quan

辒凉
辒凉车
辒车
辒辂
辒辌车
辌车
辒
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép