Bản dịch của từ 辚 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

(Từ tượng thanh)

lín
01

Onomatopoeia for the rattling/creaking sound of carts or wheels (e.g., 'clatter, rattle').

辚辚:像声词,形容车行走时的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

辚
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
轔, 𨍼, 𨏏
Hình thái radical:
⿰,车,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép