Bản dịch của từ 辞 trong tiếng Anh
辞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
辞 (Danh từ)
A classical Chinese poetic/prose genre called 'cí' (lyric-poem or poetic lyric), a form of classical literary composition
古典文学的一种体裁
Words or phrasing; literary diction (choice of words and expressions)
文辞;言辞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Cí (Chinese family name 'Ci')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
辞 (Động từ)
To take leave; to say goodbye (formal)
告别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To resign; to give up a post; to decline or refuse (an offer)
辞职;推卸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To avoid; to evade or shirk (responsibility or work)
躲避;推托
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To dismiss; to sack (someone) from a position; to remove from office
主动要求解除职务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
