Bản dịch của từ 辞 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

(Danh từ)

01

A classical Chinese poetic/prose genre called 'cí' (lyric-poem or poetic lyric), a form of classical literary composition

古典文学的一种体裁

Ví dụ
02

Words or phrasing; literary diction (choice of words and expressions)

文辞;言辞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Cí (Chinese family name 'Ci')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To take leave; to say goodbye (formal)

告别

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To resign; to give up a post; to decline or refuse (an offer)

辞职;推卸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To avoid; to evade or shirk (responsibility or work)

躲避;推托

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To dismiss; to sack (someone) from a position; to remove from office

主动要求解除职务

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

辞
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
辭, 辝, 辤, 𤔧, 𤔲, 𦧦, 𨐲, 𨾱
Hình thái radical:
⿰,舌,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép