Bản dịch của từ 辟 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧpithanh ngang

ㄆㄧˋpithanh huyền

(Danh từ)

01

Sovereign; monarch; emperor

君主

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To appoint someone to an official post by royal summons; the monarch calls and grants an office

帝王召见并授与官职

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To eliminate; to remove; to expel (something unwanted)

排除

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To avoid; to evade (same as )

同“避”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

辟
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHÍCH】
Các biến thể:
嬖, 𠈳, 𠊕, 𠊸, 𠮃, 𦜺, 𨐓, 𨐝, 𨐢, 𨐨, 避, 闢, 𪿢
Hình thái radical:
⿰,𡰪,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép