Bản dịch của từ 辟室 trong tiếng Anh

辟室

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧpithanh ngang

ㄆㄧˋpithanh huyền

辟室 (Trạng từ)

pì shì
01

To settle or arrange matters quietly in a private room

如图。在安静的房间里安顿下来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In a private room; behind closed doors

闭门造车

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To open a room (literally: to make a room accessible or available)

点燃。开一个房间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辟室

shì

辟
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHÍCH】
Các biến thể:
嬖, 𠈳, 𠊕, 𠊸, 𠮃, 𦜺, 𨐓, 𨐝, 𨐢, 𨐨, 避, 闢, 𪿢
Hình thái radical:
⿰,𡰪,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép