Bản dịch của từ 辦 trong tiếng Anh
辦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
辦 (Động từ)
【bàn】
01
Punish
懲罰
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phono-semantic compound; from 力, sound biàn; meaning: to exert effort; original meaning: to handle, manage)
(形聲。從力,辡聲。力取致力之意。本義:辦理;治理)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Handle; manage; do
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Do
做,幹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Found; run
創設,經營,管理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Accomplish; achieve
做成;做好;能做到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Prepare
準備,操辦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 办, 辨, 辯, 𨐾
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,力
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノフノ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪵
絆
怑
拌
鉡
靽
瓣
坢
柈
扮
跘
䕰
䢄
辣
辝
辢
辨
辧
辭
辬
辡
辥
辟
辫
馞
獨
辩
閹
䈪
錡
㽅
懐
䭊
噣
嶭
謊
