Bản dịch của từ 辨士 trong tiếng Anh

辨士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨士 (Danh từ)

biàn shì
01

A person skilled in persuasion and eloquence.

能言善辩之士﹐游说之士。辨﹐通“辩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨士

biàn

shì

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
士习
士乡
士五
士人
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép