Bản dịch của từ 辨复 trong tiếng Anh

辨复

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨复 (Động từ)

biàn fù
01

To plead or argue for the restoration of one's honor or rights, especially in the context of examinations.

科举时代士人因犯法革去功名﹐后由于申辩而得以恢复﹐谓之“辨复”。辨﹐通“辩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨复

biàn

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
复三
复业
复习
复书
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép