Bản dịch của từ 辨才 trong tiếng Anh

辨才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨才 (Danh từ)

biàn cái
01

Talent for preaching Buddhist teachings.

1.佛教语。谓善于宣讲佛法之才。辨﹐通“辩”。

Ví dụ
02

Talent for debate or eloquence.

2.善于言谈或辩论之才﹐雄辩之才。辨﹐通“辩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨才

biàn

cái

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép