Bản dịch của từ 辨诉 trong tiếng Anh

辨诉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨诉 (Động từ)

biàn sù
01

To distinguish and argue

1.亦作“辨愬”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To plead, to appeal

2.申辩上诉。辨﹐通“辩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨诉

biàn

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
诉冤
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép