Bản dịch của từ 辽门之鹤 trong tiếng Anh

辽门之鹤

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽门之鹤 (Thành ngữ)

liáo mén zhī hè
01

A literary/legendary reference: the tale of Ding Lingwei of Liaodong transforming into a crane and returning home — symbolizes transcending the mundane or retiring/returning to one’s native place.

指辽东丁令威得仙化鹤归里事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽门之鹤

liáo

mén

zhī

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
门丁
门上
门上人
门下
门下人
之个
之乎者也
之任
之前
鹤乘轩
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép