Bản dịch của từ 达 trong tiếng Anh
达

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
达 (Động từ)
To reach; to arrive at (a place, time, or goal)
到某个地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To understand thoroughly; to be well versed or sensible
懂得透彻;通达 (事理)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To reach; to attain a certain degree, standard, or target
到某种程度或者某个标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To convey; to transmit (a message or meaning); to express
表达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
达 (Tính từ)
Open-minded, magnanimous; generous and broad-minded in attitude
心胸开阔,不为世俗观念所束缚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
High rank; exalted official; of lofty social or official status
旧指显贵的官吏;地位高
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
达 (Danh từ)
Surname Da (family name); used as a Chinese family name
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
