Bản dịch của từ 达 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

(Động từ)

01

To reach; to arrive at (a place, time, or goal)

到某个地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To understand thoroughly; to be well versed or sensible

懂得透彻;通达 (事理)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To reach; to attain a certain degree, standard, or target

到某种程度或者某个标准

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To convey; to transmit (a message or meaning); to express

表达

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Open-minded, magnanimous; generous and broad-minded in attitude

心胸开阔,不为世俗观念所束缚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

High rank; exalted official; of lofty social or official status

旧指显贵的官吏;地位高

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Da (family name); used as a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

达
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Các biến thể:
迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
Hình thái radical:
⿺,辶,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép