Bản dịch của từ 达姆弹 trong tiếng Anh
达姆弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
达姆弹 (Danh từ)
【dá mǔ dàn】
01
A type of bullet known as a dumdum bullet, whose expanding head causes severe injury upon entering the body; internationally banned due to its inhumane effects, originally produced at the Dum Dum arsenal in India by the British.
枪弹的一种,弹头射入身体后 炸裂,造成重创国际公约禁止使用因首先是英国人在印度达姆达姆 (Dumdum) 的兵工厂制造而得名
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达姆弹
dá
达
mǔ
姆
dàn
弹
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逹
䩢
蟽
剳
瘩
㿯
荅
鞑
䑽
畣
匒
龖
迤
䢋
遧
遈
遞
䢛
迋
逨
遒
遂
邃
逦
收
旫
𠚼
尖
伆
吐
伔
忓
邥
奼
𠇏
伞
表达
到达
达到
发达
抵达
达成
传达
豁达
直达
达人
