ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迀
Bảng phân tích âm vị 迀
Gān
To advance, to move forward
进。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cover, to shield
遮。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép