Bản dịch của từ 迁乔 trong tiếng Anh

迁乔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁乔 (Động từ)

qiān qiáo
01

Figuratively: to have one's status elevated; to rise in rank or social standing

2.比喻人的地位上升。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To move house; to relocate residence (same sense as 'to change one's dwelling')

3.犹乔迁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To move (of birds) from lower places to high trees; to shift from low to high (figuratively: move upward)

1.语出《诗.小雅.伐木》:“出自幽谷,迁于乔木。”谓鸟从低处迁往高处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁乔

qiān

qiáo

Các từ liên quan

迁业
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
迁于乔木
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép