Bản dịch của từ 迁书 trong tiếng Anh

迁书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁书 (Danh từ)

qiān shū
01

The work Records of the Grand Historian (Shiji) by Sima Qian; a name referring to Sima Qian's history

指汉司马迁写的《史记》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁书

qiān

shū

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁于乔木
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép