Bản dịch của từ 迁散 trong tiếng Anh
迁散
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
迁散 (Động từ)
【qiān sàn】
01
To move away and disperse; to relocate and scatter (people or things spreading out to different places)
迁移分散。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁散
qiān
迁
sàn
散
Các từ liên quan
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顅
婜
圱
㩃
僉
牵
籖
籤
仟
挳
磏
䞿
迢
逵
迉
逥
遹
遳
䢧
遮
䢬
迨
遙
逻
伉
㕜
汌
闬
牞
休
级
㺨
扪
刚
考
刓
迁就
变迁
迁徙
迁移
拆迁
搬迁
升迁
迁怒
乔迁
迁居
