Bản dịch của từ 迁染 trong tiếng Anh

迁染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁染 (Động từ)

qiān rǎn
01

To have one's temperament or disposition altered/influenced by customs or habits

1.谓性情为习俗所移。

Ví dụ
02

To infect; to transmit (to spread infection or influence)

2.犹传染。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁染

qiān

rǎn

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép