Bản dịch của từ 迁次 trong tiếng Anh

迁次

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁次 (Tính từ)

qiān cì
01

To promote in sequence; to elevate someone step by step in official rank

2.谓依次提升官职。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Change; variation or vicissitude (often referring to changes over time or historical shifts)

3.变迁;变化。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Embarrassed; awkward and ill at ease

4.窘迫,尴尬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

1.移居,从一处搬到另一处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁次

qiān

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
次丁
次且
次世
次主
次之
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép