Bản dịch của từ 迁祧 trong tiếng Anh

迁祧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁祧 (Động từ)

qiān tiāo
01

(archaic) transfer the spirit tablet of a distant-generation ancestor into the ancestral temple; figuratively, to shelve or set aside (put something out of active use)

古代帝王对世数远隔之祖,依制将其神主迁入远祖之庙。后亦比喻束之高阁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁祧

qiān

tiāo

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
祧主
祧庙
祧祊
祧绪
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép