Bản dịch của từ 迁舟 trong tiếng Anh

迁舟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁舟 (Động từ)

qiān zhōu
01

To carry out a funeral transfer or burial; to move the coffin for interment (literary/classical usage)

《庄子.大宗师》:“夫藏舟于壑,藏山于泽,谓之固矣。”后以“迁舟”比喻出殡安葬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁舟

qiān

zhōu

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép