Bản dịch của từ 迁谢 trong tiếng Anh

迁谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁谢 (Động từ)

qiān xiè
01

To decline and decay (body and mind); to become physically and mentally weakened, often from aging

3.谓身心衰老。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To decline; to fall into decay or ruin (of a state, dynasty, custom, or career)

1.犹言衰退败落。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To pass or elapse (of time); the passing/flow of time

2.谓时间迁移流逝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁谢

qiān

xiè

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép