Bản dịch của từ 迂途 trong tiếng Anh

迂途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂途 (Danh từ)

yū tú
01

A roundabout route; indirect or roundabout (literal) / figuratively: convoluted or long-winded (manner of thinking or expression).

1.亦作“迂涂”。亦作“迂涂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A roundabout or winding route; a circuitous path

2.曲折的途径。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A roundabout route; detour

3.绕道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂途

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
途中
途人
途众
途径
途术
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép